Chinese to English

How to say 帆布 in English?

Canvas

More translations for 帆布

帆布包  🇨🇳🇬🇧  Canvas bag⏯
帆布手套  🇨🇳🇬🇧  Canvas gloves⏯
匡威帆布鞋  🇨🇳🇻🇳  Trò chuyện giày vải⏯
帆船帆船  🇨🇳🇬🇧  Sailing⏯
我有事,你锁门,下帆布  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã xong, bạn khóa cửa và lấy vải xuống⏯
帆船  🇨🇳🇬🇧  Sailing⏯
帆船  🇨🇳🇬🇧  Sailboat⏯
帆船酒店帆船酒店  🇨🇳🇬🇧  Sailing Hotel Sailing Hotel⏯
你需要做帆船还是帆板  🇨🇳🇷🇺  Вам нужно заниматься парусным спортом или виндсерфингом⏯
你需要做帆船还是帆板  🇨🇳🇬🇧  Do you need to do sailing or windsurfing⏯
扬帆起航  🇨🇳🇬🇧  Sail to sail⏯
一帆风顺  🇨🇳🇬🇧  Plain sailing⏯
帆船酒店  🇨🇳🇬🇧  Sailing Hotel⏯
扬起风帆  🇨🇳🇯🇵  帆を上げろ⏯
一帆风顺  🇨🇳🇻🇳  Thuyền buồm trơn⏯
阿布阿布阿布  🇨🇳🇬🇧  Abu Abu⏯
阿布阿布阿布阿布阿布阿布,呜呜呜  🇨🇳🇬🇧  Abu Abu Abu Abu, wow⏯
明天早上几点钟开始捡蛋?你锁门,下帆布  🇨🇳🇻🇳  Thời gian nào bạn sẽ bắt đầu chọn lên trứng vào buổi sáng ngày mai? Bạn khóa cửa, lấy vải⏯
冯亦帆我爱你  🇨🇳🇬🇧  Feng Yifan I love you⏯

More translations for Canvas

帆布包  🇨🇳🇬🇧  Canvas bag⏯
帆布手套  🇨🇳🇬🇧  Canvas gloves⏯